Tới nội dung chính

俗话

俗话
súhuà
tục thoại

tục ngữ; câu nói thông thường

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tục ngữ; câu nói thông thường

    • 。

      Tục ngữ nói rất hay.

  2. 貳名danh từ

    tục ngữ; lời nói thông thường

    • 。

      Trung Quốc có rất nhiều tục ngữ.

俗
sú
tục
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu