俄尔

俄尔
éěr
nga nhĩ

(văn) chẳng bao lâu; thoáng chốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) chẳng bao lâu; thoáng chốc(kế thừa)

  2. trạng từ

    chẳng mấy chốc; chẳng bao lâu (văn)(kế thừa)

    • Chẳng bao lâu, anh ấy đã quay lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.