侨眷

侨眷
qiáojuàn
kiều quyến

thân nhân của Hoa kiều; kiều quyến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân nhân của Hoa kiều; kiều quyến

    • Anh ấy là một kiều quyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.