侧链

侧链
liàn
trắc liên

mạch bên (dùng để phân loại axit amin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạch bên (dùng để phân loại axit amin)

    • Axit amin này có một chuỗi bên dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.