侧记

侧记
trắc ký

ký sự bên lề; bài tường thuật bổ sung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký sự bên lề; bài tường thuật bổ sung

    • Đây là một bài phóng sự phụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.