侦缉

侦缉
zhēn
trinh tập

truy bắt; trinh sát bắt giữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truy bắt; trinh sát bắt giữ

    • Cảnh sát đang truy tìm tội phạm.

  2. động từ

    điều tra và bắt giữ

    • Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.