例语

例语
lệ ngữ

câu ví dụ minh họa; ngữ liệu minh họa (trong từ điển học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu ví dụ minh họa; ngữ liệu minh họa (trong từ điển học)

    • Xin hãy cho tôi một ví dụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.