例会

例会
huì
lệ hội

họp định kỳ; cuộc họp thường lệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họp định kỳ; cuộc họp thường lệ

    • Chúng tôi họp định kỳ vào thứ Hai hàng tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.