Tới nội dung chính

侃

侃
kǎn
khản
⼈bộ nhân · 8 nét

thẳng thắn; trung thực

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thẳng thắn; trung thực

    • 。

      Anh ấy là một người rất thẳng thắn.

  2. 貳形tính từ

    vui vẻ; hòa nhã

    • 。

      Anh ấy là một người rất vui vẻ.

  3. 參动động từ

    tán gẫu; nói chuyện phiếm

    • 。

      Chúng tôi thích tán gẫu cùng nhau.

  4. 肆动động từ

    tự phụ; khoe khoang

    • 。

      Anh ấy thích khoác lác.

  5. 伍动động từ

    nói trôi chảy; tán chuyện

    • 。

      Anh ấy rất giỏi nói chuyện.

侃
kǎn
khản
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu