你等

你等
děng
nễ đẳng

các ngươi; các người (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    các ngươi; các người (cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.