佛手瓜

佛手瓜
shǒuguā
phật thủ qua

chayote (Sechium edule); choko; mirliton

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chayote (Sechium edule); choko; mirliton

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.