余项

余项
xiàng
dư hạng

số hạng dư (toán học)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số hạng dư (toán học)

    • Số dư của công thức này là gì?

  2. danh từ

    số lẻ; phần thừa; tiền lẻ

    • Xin hãy tính phần còn lại.

  3. danh từ

    số dư; số hạng còn lại

    • Xin hãy tính phần dư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • (thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý

余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.