- 人nhân(người)BỘ
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
Tàn dư đã bị loại bỏ hoàn toàn.
tàn dư; dư đảng; tàn đảng
Bọn dư đảng đã bị bắt.
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
Tàn dư đã bị loại bỏ hoàn toàn.
tàn dư; dư đảng; tàn đảng
Bọn dư đảng đã bị bắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.