体长

体长
cháng
thể trường

chiều dài cơ thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiều dài cơ thể

    • Chiều dài cơ thể của loài cá này là mười centimet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.