体液

体液
thể dịch

dịch cơ thể; thể dịch

1 nghĩa#39477
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch cơ thể; thể dịch

    • Dịch cơ thể là một phần quan trọng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.