体己钱

体己钱
jiqián
thể kỷ tiền

tiền tiết kiệm riêng; tiền để dành riêng (của thành viên thân thiết trong gia đình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền tiết kiệm riêng; tiền để dành riêng (của thành viên thân thiết trong gia đình)

    • Cô ấy đã giấu tiền riêng của mình đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.