- 亻nhân(người)BỘ
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)HÌNH THANH
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
bên hông; cạnh sườn
bên hông; cạnh sườn
Xin bạn đặt tay ở bên hông.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
bên hông; cạnh sườn
bên hông; cạnh sườn
Xin bạn đặt tay ở bên hông.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.