体位

体位
wèi
thể vị

thể trạng; sức khỏe cơ thể

1 nghĩa#34902
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể trạng; sức khỏe cơ thể

    • Xin hãy giữ đúng tư thế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.