住友

住友
Zhùyǒu
trú hữu

Sumitomo (tập đoàn Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sumitomo (tập đoàn Nhật Bản)

    • Sumitomo là một công ty Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.