住区

住区
zhù
trú khu

khu dân cư; khu ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu dân cư; khu ở

    • Khu dân cư này rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.