伸长

伸长
shēncháng
thân trường

vươn dài; duỗi ra; kéo dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vươn dài; duỗi ra; kéo dài

    • Anh ấy rướn cổ lên nhìn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.