- 亻nhân(người)BỘ
- 申thân(duỗi ra, trình bày)HÌNH THANH
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
vươn dài; duỗi ra; kéo dài
vươn dài; duỗi ra; kéo dài
Anh ấy rướn cổ lên nhìn.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
vươn dài; duỗi ra; kéo dài
vươn dài; duỗi ra; kéo dài
Anh ấy rướn cổ lên nhìn.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.