伶俐

伶俐
líng
linh lợi

lanh lợi; thông minh; nhanh nhẹn

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#45989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lanh lợi; thông minh; nhanh nhẹn

    • Cô ấy là một cô gái lanh lợi.

  2. tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi; khéo léo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.