估衣

估衣
yi
cổ y

quần áo cũ; quần áo đã qua sử dụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo cũ; quần áo đã qua sử dụng

    • Bộ quần áo cũ này rất rẻ.

  2. danh từ

    quần áo may sẵn giá rẻ; quần áo cũ

    • Anh ấy thích mặc quần áo may sẵn giá rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.