估值

估值
zhí
cổ trị

định giá; định giá trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    định giá; định giá trị

    • Định giá của công ty này rất cao.

  2. danh từ

    định giá; ước tính giá trị

    • Giá trị ước tính của công ty này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.