伯都

伯都
dōu
bá đô

hổ (cổ, phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hổ (cổ, phương ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.