伯母

伯母
bá mẫu

bác gái (vợ của bác trai, anh của cha)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9552Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bác gái (vợ của bác trai, anh của cha)

    父亲哥哥的妻子fùqīn gēge de qīzi

    • Bác gái của tôi rất tốt bụng.

  2. danh từ

    vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)

    父亲的哥哥的妻子fùqīn de gēge de qīzi

    • Chào bác gái!

  3. danh từ

    bác gái (cách gọi lịch sự với phụ nữ cùng tuổi mẹ)

    父亲的哥哥的妻子;或年长女性的敬称fùqīn de gēge de qīzi;huò niánzhǎng nǚxìng de jìngchèng

    • Bác gái, chào bác!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.