伪证

伪证
wěizhèng
nguỵ chứng

bằng chứng giả; khai man (tội khai man trước tòa)

1 nghĩa#31833
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng giả; khai man (tội khai man trước tòa)

    • Anh ta bị buộc tội khai man.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.