伪朝

伪朝
wěicháo
nguỵ triều

triều đại ngụy; ngụy triều (triều đại không chính thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triều đại ngụy; ngụy triều (triều đại không chính thống)

    • Ngụy triều là một chính quyền bất hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.