伪书

伪书
wěishū
nguỵ thư

sách giả mạo; sách ngụy tạo

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách giả mạo; sách ngụy tạo

    • Đây là một cuốn sách giả.

  2. danh từ

    sách giả mạo; sách ngụy tạo

  3. danh từ

    sách giả mạo; sách ngụy tạo (sách bị gán nhầm tác giả)

  4. danh từ

    sách ngụy tạo; sách giả mạo; ngụy thư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.