伤俘

伤俘
shāng
thương phu

tù binh bị thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tù binh bị thương

    • Anh ấy là một tù binh bị thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.