传话人

传话人
chuánhuàrén
truyền thoại nhân

sứ giả; người đưa tin

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sứ giả; người đưa tin

    • Anh ấy là một người đưa tin.

  2. danh từ

    người truyền tin; người truyền lời

    • Anh ấy là một người truyền tin.

  3. danh từ

    người chuyển lời; người truyền đạt thông tin

    • Anh ấy là một người truyền lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.