传讲

传讲
chuánjiǎng
truyền giảng

truyền đạo; giảng đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền đạo; giảng đạo

    • Anh ấy thích truyền giảng Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.