传声

传声
chuánshēng
truyền thanh

truyền âm thanh; dẫn truyền âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền âm thanh; dẫn truyền âm

    • Cái micrô này có thể truyền âm thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.