伟人

伟人
wěirén
vĩ nhân

vĩ nhân; người vĩ đại

1 nghĩa#18887
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vĩ nhân; người vĩ đại

    • Ông ấy là một vĩ nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.