Tới nội dung chính

伟人

伟人
wěirén
vĩ nhân

vĩ nhân; người vĩ đại

1 nghĩa#18887
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vĩ nhân; người vĩ đại

    • 。

      Ông ấy là một vĩ nhân.

伟
wěi
vĩ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu