会计学

会计学
kuàixué
cối kế học

kế toán; kế toán viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kế toán; kế toán viên

    • Cô ấy đang học kế toán.

  2. danh từ

    kế toán; kế toán viên

    • Cô ấy muốn học kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.