会客

会客
huì
hội khách

tiếp khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp khách

    • Anh ấy đang tiếp khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.