企盼

企盼
pàn
xí phán

mong đợi; kỳ vọng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    • Tôi mong chờ sự xuất hiện của bạn.

  2. động từ

    trông mong; kỳ vọng

  3. động từ

    mong mỏi; khao khát

  4. động từ

    mong mỏi; trông ngóng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.