- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))BỘ
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
mong cầu; khao khát; mưu cầu
mong cầu; khao khát; mưu cầu
Anh ấy khao khát thành công.
mong cầu; khao khát; mưu cầu
mong cầu; khao khát; mưu cầu
Anh ấy khao khát thành công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.