企投

企投
tóu
xí đầu

(khẩu) vui chơi; tiêu khiển (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) vui chơi; tiêu khiển (tiếng Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.