仿皮

仿皮
fǎng
phỏng bì

da giả; giả da

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    da giả; giả da

    • Cái túi này là da giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
仿
  • nhân(người)BỘ
  • phương(phương hướng, cách thức)HÌNH THANH

Bắt chước là một người noi theo cách thức của người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.