价位

价位
jiàwèi
giá vị

mức giá; tầm giá

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42778
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mức giá; tầm giá

    • Mức giá này rất hợp lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.