以太坊

以太坊
tàifáng
dĩ thái phường

Ethereum (nền tảng blockchain)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ethereum (nền tảng blockchain)

    • Ethereum là một nền tảng blockchain.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))BỘ

以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.