代谢

代谢
dàixiè
đại tạ

trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế

    • Trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.

  2. động từ

    trao đổi chất; chuyển hóa; (sinh học) trao đổi; thay thế

    • Sự trao đổi chất.

  3. danh từ

    trao đổi chất; chuyển hóa (sinh học)

    • Trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.