仙鹤

仙鹤
xiān
tiên hạc

sếu đầu đỏ (Grus japonensis)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sếu đầu đỏ (Grus japonensis)

    • Sếu đầu đỏ là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.