仙岛

仙岛
xiāndǎo
tiên đảo

đảo tiên; tiên đảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo tiên; tiên đảo

    • Tiên đảo là một nơi đẹp đẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.