- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tiên nhân; người tiên
tiên nhân; người tiên
Cây xương rồng là một loại thực vật.
tiên nhân; tiên; người cõi tiên
Tiên nhân sống trên núi.
tiên nhân; người tiên
tiên nhân; người tiên
Cây xương rồng là một loại thực vật.
tiên nhân; tiên; người cõi tiên
Tiên nhân sống trên núi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.