Tới nội dung chính

从小

从小
cóngxiǎo
tòng tiểu

từ nhỏ; từ bé

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4499
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    từ nhỏ; từ bé

    中从很小的时候开始cóng hěn xiǎo de shíhou kāishǐ

    • 。

      Anh ấy thích vẽ từ nhỏ.

从
cóng
tòng
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu