从兄

从兄
cóngxiōng
tòng huynh

anh họ (con của bác hay chú)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh họ (con của bác hay chú)

    • Anh ấy là anh họ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.