从一而终

从一而终
cóngérzhōng
tòng nhất nhi chung

trung thành từ đầu đến cuối; thủ tiết đến chết [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trung thành từ đầu đến cuối; thủ tiết đến chết [thành ngữ]

    • Cô ấy chung thủy với tình yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.