仆役

仆役
bộc dịch

bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

    • Anh ấy là một người hầu trung thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.